Vocabuzz › Từ tiếng Anh theo từng trình độ

Từ tiếng Anh kèm hình ảnh, từ A1 đến C1

Vài ví dụ về các từ minh họa bạn sẽ học với Vocabuzz, cho từng cấp CEFR, từ cơ bản đến nâng cao.

A1 · Người mới bắt đầu

Những từ tiếng Anh đầu tiên: động vật, món ăn, ngôi nhà, cơ thể, quần áo và các sự vật quanh bạn. Đó là khởi đầu của Vocabuzz.

earear
appleapple
bedbed
elephantelephant
birdbird
bookbook
bootboot
boxbox
carrotcarrot
juicejuice
firefire
flowerflower

A2 · Cơ bản

Từ tiếng Anh hằng ngày ngoài căn bản: thêm đồ vật, địa điểm, nghề nghiệp, hoạt động gặp trong cuộc sống.

brushbrush
forkfork
dragondragon
duckduck
lemonlemon
sharkshark
ankleankle
mirrormirror
knifeknife
kingking
monkeymonkey
mangomango

Vocabuzz bắt đầu với các từ đơn giản như thế này.

Tải về từ Google Play

B1 · Trung cấp

Từ để sử dụng tiếng Anh độc lập: dụng cụ, thiên nhiên, du lịch và các từ mô tả thế giới sâu hơn.

jugjugUK
backpackbackpack
nailnail
alarmalarm
kettlekettle
roperope
plierspliers
antant
saucepansaucepan
tenttent
toolboxtoolbox
batterybattery

B2 · Trên trung cấp

Từ vựng tiếng Anh chuẩn xác: tên gọi cụ thể cho đồ vật, động vật, địa điểm – đúng như người bản xứ dùng.

canyoncanyon
batbat
alienalien
cavecave
giraffegiraffe
apronapron
cliffcliff
squirrelsquirrel
arrowarrow
dunedune
badgebadge
glacierglacier

C1 · Nâng cao

Danh từ tiếng Anh nâng cao: vật hiếm, dụng cụ chuyên môn và từ ngữ trong sách, báo, phim tài liệu.

anchoranchor
barnbarn
ostrichostrich
archarch
armorarmorUK
aerialaerialUK
mastmast
barrelbarrel
peacockpeacock
domedome
shieldshield
angelangel

Vừa chơi vừa học từ tiếng Anh: đoán mỗi từ qua hình ảnh.

Tải về từ Google Play